Tội tàng trữ trái phép chất ma túy bị xử lý như thế nào?

Tội tàng trữ trái phép chất ma túy được quy định tại Điều 249 Bộ luật Hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017). Đây là hành vi chiếm giữ trái phép chất ma túy mà không nhằm mục đích mua bán, vận chuyển hay sản xuất.


1. Cấu thành tội phạm của Tội tàng trữ ma túy

a. Mặt khách quan

  • Hành vi phạm tội: Cá nhân cất giữ, tàng trữ chất ma túy dưới bất kỳ hình thức nào (để sử dụng, cất giấu, bảo quản…) mà không được phép của cơ quan có thẩm quyền.
  • Hậu quả: Đây là tội có cấu thành hình thức, chỉ cần thực hiện hành vi là đã phạm tội, không cần gây hậu quả thực tế.

b. Mặt chủ quan

  • Lỗi cố ý, người phạm tội biết rõ hành vi của mình là vi phạm pháp luật nhưng vẫn thực hiện.
  • Không có mục đích mua bán, vận chuyển, sản xuất ma túy. Nếu có mục đích này, sẽ bị xử lý theo các tội danh khác (VD: Điều 251 – Mua bán trái phép chất ma túy).

c. Chủ thể của tội phạm

  • Cá nhân từ 16 tuổi trở lên có đầy đủ năng lực trách nhiệm hình sự.
  • Người từ 14 – dưới 16 tuổi chỉ bị truy cứu nếu phạm tội rất nghiêm trọng.

d. Khách thể bị xâm phạm

  • Chế độ quản lý của Nhà nước về chất ma túy, ảnh hưởng đến trật tự, an toàn xã hội và sức khỏe cộng đồng.

2. Hình phạt Tội tàng trữ ma túy theo Điều 249 BLHS 2015

  • Khung 1: Phạt tù từ 1 – 5 năm nếu tàng trữ ma túy trái phép nhưng chưa đến mức đặc biệt nghiêm trọng.
  • Khung 2: Phạt tù từ 5 – 10 năm nếu tàng trữ với số lượng lớn (VD: Heroine từ 5g – dưới 30g).
  • Khung 3: Phạt tù từ 10 – 15 năm nếu số lượng ma túy rất lớn (VD: Heroine từ 30g – dưới 100g).
  • Khung 4: Phạt tù từ 15 – 20 năm hoặc tù chung thân nếu số lượng đặc biệt lớn (VD: Heroine từ 100g trở lên).
  • Hình phạt bổ sung: Có thể bị phạt tiền từ 5 – 500 triệu đồng và tịch thu tài sản.

3. Phân biệt với các tội danh liên quan

Tội danh Hành vi chính Điều luật
Tàng trữ trái phép chất ma túy Giữ ma túy để sử dụng hoặc mục đích khác (không mua bán, vận chuyển) Điều 249 BLHS
Mua bán trái phép chất ma túy Trao đổi, mua, bán, cung cấp ma túy Điều 251 BLHS
Vận chuyển trái phép chất ma túy Mang ma túy từ nơi này đến nơi khác mà không được phép Điều 250 BLHS
Sử dụng trái phép chất ma túy Tự ý dùng ma túy mà không được phép Xử phạt hành chính (không phải tội hình sự)

Xem thêm: Tội mua bán trái phép chất ma túy bị xử lý như thế nào?

Xem thêm: Tội tổ chức sử dụng trái phép chất ma túy bị xử lý hình sự như thế nào?

4. Các yếu tố ảnh hưởng đến mức xử lý Tội tàng trữ ma túy

  • Số lượng càng lớn, mức án càng cao
  • Nếu phạm tội có tổ chức, chuyên nghiệp, mức án sẽ nặng hơn.
  • Môi giới, lôi kéo người khác tham gia cũng bị xử lý nghiêm khắc
  • Lợi dụng chức vụ, quyền hạn để phạm tội.
  • Mua bán ma túy cho người dưới 16 tuổi.
  • Tái phạm nguy hiểm hoặc phạm tội nhiều lần.
  • Dùng vũ khí hoặc bạo lực để thực hiện hành vi phạm tội

Tội tàng trữ trái phép chất ma túy bị xử lý nghiêm khắc, có thể bị phạt tù đến chung thân nếu số lượng ma túy lớn. Tuy nhiên, nếu chỉ sử dụng trái phép chất ma túy (không tàng trữ) thì bị xử lý hành chính thay vì hình sự.

Trên đây là tổng quan quy định của pháp luật về Tội tàng trữ trái phép chất ma túy gửi đến bạn đọc. Hãy liên hệ với Công ty Luật Mặt Trời Phương Đông để được hỗ trợ pháp lý hoặc sử dụng dịch vụ luật sư bào chữa cho người phạm tội tổ chức sử dụng trái phép chất ma tuý.

Hãy liên hệ để được tư vấn và hỗ trợ kịp thời:

☎️ LS.Quãng: 0932.571.339 – LS.Ân: 0905.999.655
📍 Văn phòng Công ty tại Đà Nẵng
316 CÁCH MẠNG THÁNG 8, HÒA THỌ ĐÔNG, CẨM LỆ, ĐÀ NẴNG
📍 Hoạt động tại Quảng Nam
📞 0905.99.96.55
📍 Hoạt động tại Huế
📞 0932.57.13.39
📍 Hoạt động tại Quảng Bình
📞 0971.319.894
Trân trọng!

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *